-
Alive Clients
-
Total DCOMs
-
New IPs
-
Using IPs
-
Done IPs
🖥️ HOST (RapidProxyHost)
Offline
Uptime: --
Heartbeat cuối: --
Kết nối MQTT (User): --
Kết nối MQTT (Device): --
Số Workpool / Clients: --
👥 CLIENT LIST
0 clients
WorkPool Client UID Proxy Device Proxy IP Status Last Seen
📶 DCOM LIST
0 DCOM
WorkPool Proxy DCOM ID Public IP Last Reset
🟢 03_NEW_IP
0 IPs
WorkPool Proxy DCOM ID Public IP Time
🟡 04_USING_IP
0 IPs
WorkPool Proxy DCOM ID Public IP Time
🔴 05_DONE_IP
0 IPs
WorkPool Proxy DCOM ID Public IP Time
🔄 Change IP
Reboot DCOM
📥 Request Info

Yêu cầu Host gửi thông tin proxy tức thì từ tất cả Client.

🗑️ Clear Data
⏱️ Cấu hình Timeout IP USING

Thời gian giới hạn một IP ở trạng thái USING trước khi tự động chuyển sang DONE và Reset DCOM.

📝 Activity Log
[--:--:--] Dashboard initialized. Waiting for actions...
📜 Lịch sử hoạt động hệ thống
🏆 DCOM reboot/timeout nhiều nhất
Hạng Workpool DCOM ID Số lần
Đang tải dữ liệu...
📝 Nhật ký sự kiện
Thời gian Workpool Sự kiện DCOM ID / Client IP / Chi tiết
Đang tải dữ liệu...
📈 Thống kê trùng lặp & Kích thước IP Pool
-
Tổng lượt xoay IP (Hits)
-
Tổng IP Unique đã gặp
-
Tổng IP Trùng Lặp
-
Tỷ lệ trùng lặp IP
📊 Biểu đồ tăng trưởng IP Unique vs Trùng Lặp (Tích Lũy)
🟢 Unique IPs: Min: 0 Max: 0 Gap: 0
🔴 Duplicate Hits: Min: 0 Max: 0 Gap: 0

* Unique IPs: Số lượng địa chỉ IP duy nhất (khác nhau hoàn toàn) mà hệ thống quét được qua các lần xoay IP. Đường này bão hòa cho thấy giới hạn kích thước pool IP thực tế của nhà mạng.
* Duplicate IPs: Số lần các địa chỉ IP đã từng gặp xuất hiện lại. Đường này càng tăng nhanh phản ánh tỷ lệ trùng lặp IP càng cao trong pool.

🏆 Danh sách 100 IP trùng lặp nhiều nhất
Hạng Địa chỉ IP Nhà Mạng Số lần Lần cuối lần trước Trung bình
Chọn Workpool để xem danh sách IP trùng lặp
🔄 IP Lifecycle Pipeline
🟢
03_NEW_IP
0
🟡
04_USING_IP
0
🔴
05_DONE_IP
0
🟢→🟡 NEW → USING

Chuyển IP từ NEW sang USING (mô phỏng user lấy IP sử dụng)

🟡→🔴 USING → DONE

Chuyển IP từ USING sang DONE (hoàn thành sử dụng IP)

🔴→🟢 DONE → NEW

Recycle IP: chuyển từ DONE về NEW (sau khi đổi IP thành công)

🧠 Sơ Đồ Hoạt Động & Kiến Trúc Hệ Thống

Hệ thống RapidProxy quản lý tài nguyên IP DCOM qua 3 thành phần chính: RapidProxyClient (chạy trên Pi), RapidProxyHost (quản lý trung tâm) và ScanIpProxy (đồng bộ trạng thái). Web Dashboard này cung cấp giao diện giám sát và điều khiển tập trung theo thời gian thực.

RapidProxyClient (Docker trên Pi) DCOM Dongles (eth1..N) MQTT Broker 128.199.200.17 Topic: SEND_TO_RAPID_PROXY_MAN RapidProxyHost (Manager PC) Quản lý Dữ liệu/Lệnh Redis Server 01_INFO / 02_ALIVE 03_NEW / 04_USING / 05_DONE ScanIpProxy Script (Tối ưu Pipeline 2-5ms) Đồng bộ Lifecycle IP Web Dashboard FastAPI + WebSocket (Giám sát & Điều khiển) proxyInfoUpdate / aliveUpdate Chuyển tiếp lệnh Scan & Sync changIp / reboot Đọc / Di chuyển IP Gửi lệnh điều khiển Có sự cố tại RapidProxyClient (Client offline hoặc IP DCOM N/A) ! Mất kết nối với MQTT Broker ! RapidProxyHost đang Offline ! Mất kết nối với Redis Server !
🔄 Vòng Đời IP DCOM (IP State Machine)

Dưới đây là sơ đồ di chuyển trạng thái IP DCOM trong quá trình làm việc. Bạn có thể tự mình chuyển đổi trạng thái ở tab Verify để kiểm tra logic.

🟢
03_NEW_IP
IP mới phát hiện từ Host, đã online, chưa được sử dụng. Sẵn sàng cho task mới lấy đi.
➡️
🟡
04_USING_IP
IP đang được sử dụng để chạy task (n8n/User). Nếu IP mất kết nối đột ngột sẽ có cảnh báo.
➡️
🔴
05_DONE_IP
IP đã sử dụng xong. ScanIpProxy phát hiện IP ở đây sẽ gửi lệnh đổi IP mới cho DCOM.
💡 Cơ thế đổi IP: Khi DCOM đổi IP thành công, IP cũ sẽ biến mất khỏi 05_DONE_IP, và khi Host ghi nhận IP mới từ Pi, ScanIpProxy sẽ phát hiện IP mới và tự động thêm nó vào 03_NEW_IP để bắt đầu chu kỳ mới.