| WorkPool | Client UID | Proxy Device | Proxy IP | Status | Last Seen |
|---|
| WorkPool | Proxy | DCOM ID | Public IP | Last Reset |
|---|
| WorkPool | Proxy | DCOM ID | Public IP | Time |
|---|
| WorkPool | Proxy | DCOM ID | Public IP | Time |
|---|
| WorkPool | Proxy | DCOM ID | Public IP | Time |
|---|
Yêu cầu Host gửi thông tin proxy tức thì từ tất cả Client.
Thời gian giới hạn một IP ở trạng thái USING trước khi tự động chuyển sang DONE và Reset DCOM.
| Hạng | Workpool | DCOM ID | Số lần |
|---|---|---|---|
| Đang tải dữ liệu... | |||
| Thời gian | Workpool | Sự kiện | DCOM ID / Client | IP / Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải dữ liệu... | ||||
* Unique IPs: Số lượng địa chỉ IP duy nhất (khác nhau hoàn toàn) mà hệ thống quét
được qua các lần xoay IP. Đường này bão hòa cho thấy giới hạn kích thước pool IP thực tế của nhà
mạng.
* Duplicate IPs: Số lần các địa chỉ IP đã từng gặp xuất hiện lại. Đường này càng
tăng nhanh phản ánh tỷ lệ trùng lặp IP càng cao trong pool.
| Hạng ▼ | Địa chỉ IP | Nhà Mạng | Số lần | Lần cuối | lần trước | Trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn Workpool để xem danh sách IP trùng lặp | ||||||
Chuyển IP từ NEW sang USING (mô phỏng user lấy IP sử dụng)
Chuyển IP từ USING sang DONE (hoàn thành sử dụng IP)
Recycle IP: chuyển từ DONE về NEW (sau khi đổi IP thành công)
Hệ thống RapidProxy quản lý tài nguyên IP DCOM qua 3 thành phần chính: RapidProxyClient (chạy trên Pi), RapidProxyHost (quản lý trung tâm) và ScanIpProxy (đồng bộ trạng thái). Web Dashboard này cung cấp giao diện giám sát và điều khiển tập trung theo thời gian thực.
Dưới đây là sơ đồ di chuyển trạng thái IP DCOM trong quá trình làm việc. Bạn có thể tự mình chuyển đổi trạng thái ở tab Verify để kiểm tra logic.